Encourage to V hay Ving: Cấu trúc, từ đồng nghĩa, phân biệt từ gây nhầm lẫn
I. Encourage là gì? Word family của Encourage
Encourage (phiên âm IPA là /ɪnˈkɝː.ɪdʒ/), là một ngoại động từ, mang ý nghĩa: động viên, khuyến khích, khích lệ một ai/người nào đó. Nó cũng mang nghĩa là thúc đẩy điều gì đó xảy ra.
Ví dụ:
-
They were encouraged to learn Portuguese in high school. (Họ được khuyến khích học tiếng Bồ Đào Nha ở trường trung học.)
-
The new teaching methods of my school encourage children to think for themselves. (Phương pháp giảng dạy mới ở trường học tôi khuyến khích trẻ tự suy nghĩ.)
- New policies are designed to encourage economic growth. (Chính sách mới được thiết kế để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
Word familycủa Encourage trong tiếng Anh:
II. Encourage Ving hay to V? Các cấu trúc Encourage
Encourage to V hay Ving? Hãy cùng PREP tìm hiểu các cấu trúc Encourage dưới đây nhé!
1. Encourage + to V
Cấu trúc Encourage + to V mang ý nghĩa: Động viên ai/người nào đó làm việc gì.
Cấu trúc Encourage sb to V:
S + encourage + O + to Verb
Ví dụ:
-
I strongly encourage everyone to see this important film. (Tôi đặc biệt khuyến khích mọi người đi xem bộ phim quan trọng này.)
-
My brother encourages me to accept this contract. (Anh trai tôi động viên tôi chấp nhận bản hợp đồng đó.)
2. Encourage doing something
Cấu trúc Encourage doing something có nghĩa là thúc đẩy hoặc ủng hộ một hành động, thói quen chung chung, không chỉ đích danh một ai.
Công thức Encourage:
S + encourage + V-ing
Ví dụ: My teacher encourages speaking your ownopinion in the debate. (Cô giáo khuyến khích học sinh bày tỏ quan điểm cá nhân i tại buổi tranh luận.)
Vậy Encourage to V hay Ving? Cả hai cách dùng đều đúng, điểm khác nhau nằm ở chỗ có tân ngữ (người được khích lệ) hay không:
- Encourage + O + To V: Khuyến khích ai đó làm gì (Có người cụ thể).
- Encourage + V-ing: Khuyến khích việc gì đó (Nói chung chung, không có người cụ thể).
3. Encourage dạng bị động
Cấu trúc Encourage dạng bị động mang ý nghĩa: Ai đó được khuyến khích nên làm điều gì đó.
S + to be + encouraged + to V
Ví dụ:
-
I was greatly encouraged to buy new iPhone 16. (Tôi được khích lệ rất nhiều để mua iPhone 16 mới.)
-
Jack was encouraged to pursue his dreams. (Jack đã được động viên theo đuổi ước mơ của mình.)
4. Encourage somebody/something
Cấu trúc này nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ hoặc thúc đẩy sự phát triển của một đối tượng.
Công thức:
S + encourage + O (Noun/Pronoun)
Ví dụ: We should encourage young talents in the engineering field. (Chúng ta nên khuyến khích những tài năng trẻ trong lĩnh vực kỹ thuật.)
5. Encourage somebody in something
Cấu trúc này mang nghĩa là cổ vũ, ủng hộ ai/ người nào đó trong việc gì (thường là một lĩnh vực, một hoạt động hoặc một quá trình dài hơi mà họ đang theo đuổi.)
Cấu trúc Encourage:
S + encourage + O + in + Noun/V-ing
Ví dụ: Emi’s parents have always encouraged her in her choice of career. (Bố mẹ của Emi luôn ủng hộ cô ấy trong các quyết định về nghề nghiệp.)
6. Encourage something in somebody/ something
Cấu trúc này có nghĩa là thúc đẩy một tố chất, thói quen hoặc đặc điểm nào đó bên trong một người hoặc một tổ chức.
Công thức:
S + encourage + Noun (tính chất) + in + O
Ví dụ: They claim that some computer games encourage violent behavior in young children. (Họ cho rằng một số trò chơi máy tính khuyến khích hành vi bạo lực ở trẻ nhỏ.)
Encourage đi với giới từ gì? Encourage đi với giới từ In.
III. Từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Encourage
1. Từ đồng nghĩa với Encourage (Encourage synonym)
Dưới đây là danh sách các từ/ cụm từ đồng nghĩa với Encourage (Encourage synonym) trong tiếng Anh. Tham khảo ngay để trau dồi vốn từ hiệu quả bạn nhé!
2. Từ trái nghĩa với Encourage
Các từ trái nghĩa với Encourage sẽ được PREP chia sẻ ở bảng sau:
Từ vựng
Nghĩa
Ví dụDiscourage (v)
/dɪsˈkʌr.ɪdʒ/
làm nản lòng
The harsh criticism discouraged Jack from pursuing his dreams. (Những lời chỉ trích gay gắt đã làm Jack nản lòng, không còn theo đuổi ước mơ của mình.)
dissuade (v)
/dɪˈsweɪd/
khuyên can
Emi tried to dissuade Jane from making a risky investment. (Emi cố khuyên can Jane đừng đầu tư mạo hiểm.)
deter (v)
/dɪˈtɜːr/
răn đe, ngăn làm
The bad weather deterred us from going on a hike. (Thời tiết xấu đã khiến chúng tôi từ bỏ việc leo núi.)
depress (v)
/dɪˈpres/
chán nản
The news of the loss depressed the entire team. (Tin tức về trận thua khiến toàn đội buồn bã.)
deject (v)
/dɪˈdʒekt/
chán nản
The failed attempt dejected her, making her doubt her abilities. (Nỗ lực thất bại khiến cô chán nản, nghi ngờ khả năng của mình.)
dishearten (v)
/dɪsˈhɑː.tən/
làm chán nản
The constant setbacks disheartened the volunteers. (Những thất bại liên tục làm nản lòng các tình nguyện viên.)
dispirit (v)
/dɪˈspɪr.ɪt/
chán nản
The lack of progress dispirited the students, making them lose motivation. (Sự thiếu tiến bộ khiến học sinh chán nản, mất động lực.)
prevent (v)
/prɪˈvent/
ngăn cản
The broken machine prevented them from completing the project on time. (Máy hỏng khiến họ không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
retard (v)
/rɪˈtɑːrd/
làm chậm
The obstacles retarded the progress of the construction. (Những trở ngại đã làm chậm tiến độ xây dựng.)
hinder (v)
/ˈhɪn.dər/
cản trở
The heavy traffic hindered our ability to arrive on time. (Giao thông đông đúc cản trở chúng tôi đến đúng giờ.)
IV. Từ/cụm từ có cách dùng tương tự như Encourage
Cùng PREP tìm hiểu từ/cụm từ có cách dùng tương tự như cấu trúc Encourage (S + V + O + to V) dưới đây bạn nhé!
V. Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate
Hãy cùng PREP phân biệt 3 từ Encourage, Motivate và Stimulate
VI. Bài tập cấu trúc Encourage
Để nắm vững kiến thức về cấu trúc Encourage trong tiếng Anh, cùng PREP thực hành ngay một số bài luyện tập dưới đây bạn nhé!
1. Bài tập 1
Chia động từ trong ngoặc sao cho chính xác nhất:
-
All of the students in my class are always encouraged _________ (do) homework on their own.
-
Why does your father encourage you in ________ (play) badminton?
-
I am so happy to ________ (encourage) by my principal to study overseas.
-
Your brother is great. He always __________ (encourage) you in everything you do.
-
This regulation is expected to encourage ________ (follow) the traffic rules.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
to do
-
playing
-
be encouraged
-
encourages
-
following
[/prep_collapse_expand]
2. Bài 2
Tìm và sửa lỗi sai cho những câu dưới đây sao cho đúng nhất:
-
My team was encouraged make that campaign.
-
My older brother encourage me to learn Portuguese.
-
I’m encourage to buy a new smartphone.
-
Anna encourage me to try call this boy.
-
My CEO encourages me sign this contract.
[prep_collapse_expand open_text="Đáp án" close_text="Show less"]
-
make ➞ to make
-
encourage ➞encourages
-
encourage ➞ encouraged
-
encourage ➞ encourages
-
sign ➞ to sign
[/prep_collapse_expand]
2. Đáp án
Trên đây là tất tần tật kiến thức về định nghĩa, cách dùng và công thức của cấu trúc Encourage trong tiếng Anh. Để nhớ mãi không quên cấu trúc Encourage này, thực hành làm bài tập phía trên ngay bạn nhé. Chúc các bạn thành công!
Go HomePage: Sách Hay 24H hoặc click: Sách hay nhất mọi thời đại, Mua sách online, Bạn đắt giá bao nhiêu, Truyện cổ tích Việt Nam, Mùa xuân nho nhỏ, Tràng giang, Hịch tướng sĩ
Một phút nông nổi tôi đã trả cái giá quá đắt
Một phút nông nổi tôi đã trả cái giá quá đắt
50+ lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại
50+ lời chúc cuối tuần bằng tiếng Anh hay nhất mọi thời đại
Giáo dục
Tuyết giáp: Thần dược ếch nhái 100 triệu/kg nấu chè giải nhiệt
Tuyết giáp: Thần dược ếch nhái 100 triệu/kg nấu chè giải nhiệt
Quá xét nét, anh Hùng đã đẩy vợ xa mình
Quá xét nét, anh Hùng đã đẩy vợ xa mình
Preparation of magnetic Ag/CoFe2O4 composite as an antibacterial material and efficient catalyst for 4-nitrophenol reduction |...
Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết nối tri thức tập 1
Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết...
Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao
Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao
Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?
Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?
Review xem nhiều
Review mới nhất











