Fit là gì? Fit đi với giới từ gì? Cách dùng cấu trúc Fit đúng
Fit là một từ tiếng Anh rất phổ biến nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh khi đi kèm với các giới từ khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cùng bạn tìm hiểu fit đi với giới từ gì, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ và rõ ràng nhất về từ này, đồng thời góp phần hỗ trợ cho quá trình cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/fit)
Fit là gì?
Fit /fɪt/ là động từ, danh từ và cả tính từ trong câu, có nghĩa phổ biến là vừa vặn, phù hợp. Theo Cambridge Dictionary định nghĩa fit là to be the right size or shape to go into a particular space. Dưới đây là các nghĩa của fit:
Động từ fit
Khi là động từ, fit mang các nghĩa sau:

Danh từ fit
Khi là danh từ, fit mang các nghĩa sau:

Tính từ fit
Khi là tính từ, fit mang các nghĩa sau:

>> Xem thêm: 100+ châm ngôn tiếng Anh hay, ý nghĩa với đa dạng chủ đề
Word family của fit
Trong quá trình tự học giao tiếp tiếng Anh, việc tìm hiểu word family của một từ giúp người học nắm bắt các dạng từ khác nhau. Dưới đây là bảng các word family thông dụng với fit

Fit đi với giới từ gì?
Fit có thể đi kèm với các giới từ như with, into, in, on, for tùy thuộc vào ngữ cảnh sửa dụng. Việc tìm hiểu các cấu trúc thường gặp với fit sẽ mang lại cho bạn nền tảng chắc chắn, hỗ trợ bẹn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Fit + with
Ý nghĩa: Chỉ sự hòa hợp, sự phù hợp về mặt tính cách, mục tiêu hoặc yêu cầu với ai đó hoặc một cái gì đó.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- The new employee is a great fit with our team. (Nhân viên mới là một sự bổ sung tuyệt vời cho đội ngũ của chúng tôi.)
- This style of management is a good fit with our company culture. (Phong cách quản lý này rất phù hợp với văn hóa công ty của chúng tôi.)

Fit + into
Ý nghĩa: Chỉ sự phù hợp vào một không gian, môi trường hoặc hệ thống nào đó.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- Her experience is a perfect fit into the role we are hiring for. (Kinh nghiệm của cô ấy rất phù hợp với vai trò mà chúng tôi đang tuyển dụng.)
- The new equipment fits into our existing setup seamlessly. (Thiết bị mới phù hợp hoàn toàn với hệ thống hiện tại của chúng tôi.)

Fit + for
Ý nghĩa: Chỉ sự phù hợp với một công việc, vai trò, hoặc nhiệm vụ cụ thể nào đó.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- This program is a great fit for beginners. (Chương trình này rất phù hợp cho người mới bắt đầu.)
- Liam is the right fit for the leadership position. (Liam là người phù hợp cho vị trí lãnh đạo.)

Xem thêm: TOP 10 trung tâm học tiếng Anh giao tiếp Đà Nẵng uy tín
Fit + in
Ý nghĩa: Chỉ sự hòa nhập, sự phù hợp trong một nhóm hoặc môi trường.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- She quickly found her fit in the new office. (Cô ấy nhanh chóng tìm thấy chỗ đứng của mình trong văn phòng mới.)
- It’s important to find a fit in the company culture. (Điều quan trọng là tìm được sự hòa hợp với văn hóa công ty.)

Fit + on
Ý nghĩa: Chỉ sự phù hợp với một bề mặt hoặc một điều gì đó cụ thể.
Cấu trúc:
Ví dụ:
- The cover fits on the container perfectly. (Nắp vừa vặn hoàn hảo trên hộp chứa.)
- Make sure the lid fits on tightly. (Hãy chắc chắn rằng nắp vừa khít và chặt.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fit
Bên cạnh nắm rõ cách sử dụng, việc mở rộng vốn từ qua những từ mang nghĩa tương đồng hay trái ngược với fit sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên linh hoạt hơn, Dưới đây là các từ đồng nghĩa tiếng Anh và từ trái nghĩa với fit.
Từ đồng nghĩa
Khi là động từ
Nghĩa 1 - Phù hợp, ăn khớp, hòa hợp

Nghĩa 2 - Thử, chỉnh sửa, điều chỉnh

Nghĩa 3 - Chuẩn bị, trang bị

Khi là tính từ
Nghĩa 1 - Phù hợp

Nghĩa 2 - Đủ điều kiện/đáp ứng yêu cầu

Nghĩa 3 - Khỏe, thể lực tốt

Nghĩa 4 - Xứng đáng, đủ tư cách

Khi là danh từ
Nghĩa 1 - Cơn bệnh, cảm xúc, hành động bất ngờ

Nghĩa 2 - Tức giận, hờn dỗi, khó chịu

Từ trái nghĩa
Khi là động từ
Nghĩa 1 - Phù hợp, ăn khớp, hòa hợp

Nghĩa 2 - Thử, chỉnh sửa, điều chỉnh

Nghĩa 3 - Chuẩn bị, trang bị

Khi là tính từ
Nghĩa 1 - Phù hợp

Nghĩa 2 - Đủ điều kiện/đáp ứng yêu cầu

Nghĩa 3 - Khỏe, thể lực tốt

Nghĩa 4 - Xứng đáng, đủ tư cách

Khi là danh từ
Nghĩa 1 - Cơn bệnh, cảm xúc, hành động bất ngờ

Nghĩa 2 - Tức giận, hờn dỗi, khó chịu

>> Xem thêm: 10 cách học từ vựng tiếng Anh nhanh thuộc nhớ lâu
Tổng hợp Phrasal verb với fit
Bảng tổng hợp các phrasal verb với fit:

>> Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Phân biệt Fit, Match, Suit, Go with
Bảng phân biệt Fit, Match, Suit, Go with:

>> Có thể bạn quan tâm: ELSA Pro là lựa chọn hoàn hảo để bạn luyện nói tiếng Anh mọi lúc, mọi nơi. Với các bài học đa dạng, được cá nhân hóa theo trình độ và mục tiêu của bạn, đảm bảo tiến bộ vượt bậc. Click ngay hôm nay để khởi đầu hành trình nói tiếng Anh chuẩn bản xứ!

Câu hỏi thường gặp
Danh từ của fit là gì?
Danh từ của fit là fit.
Ví dụ: He had a fit after running too fast. (Anh ấy bị cơn đau sau khi chạy quá nhanh.)
Khi nào dùng fit và suit?
- Fit: Dùng khi nói về sự vừa vặn về kích thước hoặc hình dạng, thường liên quan đến quần áo hoặc sức khỏe.
Ví dụ: This dress fits me perfectly. (Chiếc váy này vừa vặn với tôi một cách hoàn hảo.)
- Suit: Dùng khi nói về sự phù hợp về mặt thẩm mỹ hoặc phong cách, không chỉ về kích thước.
Ví dụ: This color suits you well. (Màu này hợp với bạn rất tốt.)
Fit into là gì?
Fit into có nghĩa là vừa vặn vào một không gian hoặc tình huống cụ thể. Fit into thường chỉ sự phù hợp về mặt cấu trúc.
Ví dụ: The new furniture fits into the living room perfectly. (Những món đồ mới hoàn hảo vừa vặn với phòng khách.)
Fit on là gì?
Fit on có nghĩa là vừa, khớp, thường được sử dụng để chỉ việc một vật thể có thể được đặt lên một bề mặt hoặc một không gian cụ thể.
Ví dụ: This lid fits on the pot. (Nắp này vừa với cái nồi.)
Fit là loại từ gì?
Fit có thể là động từ, danh từ hoặc tính từ.
Fit in with là gì?
Fit in with có nghĩa là hòa hợp hoặc phù hợp với một nhóm, môi trường hoặc phong cách cụ thể.
Ví dụ: Her personality fits in with the company’s culture. (Tính cách của cô ấy phù hợp với văn hóa công ty.)
Động từ của fit?
Động từ của fit là fit.
Ví dụ: The dress fits her perfectly. (Chiếc váy vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo.)
Bài tập vận dụng
Điền giới từ thích hợp
- We need to find a time that fits ______ everyone’s schedule for the meeting.
- The new sofa is designed to fit ______ the modern decor of the living room.
- You should try to fit the helmet ______ tightly before riding the bike for safety.
- This training program is designed to fit employees ______ leadership roles.
- The puzzle piece doesn’t fit ______ the space provided in the board.
- The new lid doesn’t fit ______ the container, so it keeps falling off.
- She always manages to fit ______ with the team, no matter how different they are.
- This jacket doesn’t fit ______ the style of the dress I’m wearing.
- She tried to fit her clothes ______ the small suitcase for the weekend trip.
- The old car isn’t fit ______ long-distance travel anymore.
Đáp án:
- in
- with
- on
- for
- into
- on
- in
- with
- into
- for
Dịch sang tiếng Anh sử dụng fit
- Chiếc nắp mới không khít vừa lên hộp, nên nó cứ bị rơi ra.
- Ý tưởng của anh ấy dường như không phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty.
- Chiếc áo khoác này không hợp tốt với phong cách của chiếc váy tôi đang mặc.
- Chúng ta cần tìm một thời điểm phù hợp với lịch trình của mọi người cho cuộc họp.
- Chiếc xe cũ không phù hợp cho những chuyến đi đường dài nữa.
- Bạn nên cố gắng đội mũ bảo hiểm vừa khít chặt trước khi lái xe đạp để đảm bảo an toàn.
- Chiếc ghế sofa mới được thiết kế để phù hợp hoàn hảo với phong cách trang trí hiện đại của phòng khách.
- Cô ấy cố gắng nhồi quần áo vào chiếc vali nhỏ cho chuyến đi cuối tuần.
- Chương trình đào tạo này được thiết kế để chuẩn bị nhân viên cho các vai trò lãnh đạo.
- Cô ấy luôn tìm cách hòa nhập với đội nhóm, dù họ khác biệt thế nào.
Đáp án:
- The new lid doesn’t fit properly on the container, so it keeps falling off.
- His ideas don’t seem to fit into the company’s long-term goals.
- This jacket doesn’t fit well with the style of the dress I’m wearing.
- We need to find a time that fits in with everyone’s schedule for the meeting.
- The old car isn’t fit for long-distance travel anymore.
- You should try to fit the helmet tightly before riding the bike for safety.
- The new sofa is designed to fit perfectly with the modern decor of the living room.
- She tried to fit her clothes into the small suitcase for the weekend trip.
- This training program is designed to fit employees for leadership roles.
- She always manages to fit in with the team, no matter how different they are.
Tóm lại, nắm vững fit đi với giới từ gì bên cạnh việc làm phong phú thêm vốn từ vựng cho mình mà còn giúp diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh một cách tự nhiên nhất. Hy vọng, ELSA Speak có thể giúp bạn nắm bắt cách dùng từ fit và tự tin áp dụng vào thực tế. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích!
Go HomePage: Sách Hay 24H hoặc click: Sách hay nhất mọi thời đại, Mua sách online, Bạn đắt giá bao nhiêu, Truyện cổ tích Việt Nam, Mùa xuân nho nhỏ, Tràng giang, Hịch tướng sĩ
Mọi người hãy nêu những bất đẳng thức phụ thường dùng để chứng minh bđt mà mọi người biết?
Mọi người hãy nêu những bất đẳng thức phụ thường dùng để chứng minh bđt mà mọi người biết...
Các tháng trong tiếng Anh (Months of the Year)
Các tháng trong tiếng Anh (Months of the Year)
Phương pháp quy nạp toán học: Lý thuyết và bài tập
Phương pháp quy nạp toán học: Lý thuyết và bài tập
Tiếng Anh 11 Global Success Unit 9: Social issues
Tiếng Anh 11 Global Success Unit 9: Social issues
Tổng hợp lý thuyết môn Toán 12 – Nguyễn Hoàng Việt
Tổng hợp lý thuyết môn Toán 12 – Nguyễn Hoàng Việt
Sẽ đổi mới quy định đánh giá và xếp loại học sinh tiểu học
Sẽ đổi mới quy định đánh giá và xếp loại học sinh tiểu học
Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết nối tri thức tập 1
Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết...
Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao
Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao
Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?
Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?
Review xem nhiều
Review mới nhất












