Encourage to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng Encourage chi tiết

Bạn đã bao giờ thắc mắc nên dùng encourage to V hay Ving chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết cấu trúc encourage và cách sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

Encourage là gì?

Encourage /ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ (động từ) có nghĩa là khuyến khích, động viên hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì đó.

Ví dụ:

  • My parents always encourage me to follow my dreams. (Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.)
  • The teacher encouraged the students to ask questions. (Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.)
Encourage là gì?
Encourage là gì?

>> Xem thêm:

  • Go away là gì? Định nghĩa, cách dùng cụm từ và bài tập
  • Best wishes for you là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh

Word family (họ từ vựng) của encourage

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩa
Bảng các word family (họ từ vựng) của encourage
Các word family (họ từ vựng) của encourage
Các word family (họ từ vựng) của encourage

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với encourage

Từ đồng nghĩa với encourage

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩa
Bảng các từ đồng nghĩa với encourage
Từ đồng nghĩa với encourage
Từ đồng nghĩa với encourage

Từ trái nghĩa với encourage

Từ vựngTừ loạiÝ nghĩa
Bảng các từ trái nghĩa với encourage
Từ trái nghĩa với encourage
Từ trái nghĩa với encourage

>> Xem thêm: Go out là gì? Định nghĩa, cách dùng, mẫu câu và bài tập

Encourage to V hay Ving?

Cấu trúc encourage thường được sử dụng với to V để diễn tả hành động khuyến khích ai đó làm gì. Trong một số trường hợp, encourage cũng có thể đi kèm với V-ing (doing something) để nhấn mạnh việc khuyến khích một hành động hoặc hoạt động, thói quen nào đó.

Ví dụ:

  • Encourage + someone + to V: My teacher encouraged me to participate in the English competition. (Giáo viên khuyến khích tôi tham gia cuộc thi tiếng Anh.)
  • Encourage + V-ing: The school encourages reading by providing a well-stocked library. (Trường học khuyến khích việc đọc sách bằng cách cung cấp một thư viện đầy đủ sách.)
Encourage to V hay Ving?
Encourage to V hay Ving?

Cấu trúc và cách dùng encourage phổ biến nhất

Encourage someone + to V

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Khuyến khích ai đó làm gì.

Ví dụ:

  • My teacher encouraged me to take part in the competition. (Giáo viên đã khuyến khích tôi tham gia cuộc thi.)
  • His parents encouraged him to study abroad. (Bố mẹ anh ấy đã khuyến khích anh ấy đi du học.)
Cấu trúc encourage someone + to V
Cấu trúc encourage someone + to V

Encourage dạng bị động

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Ai đó được khuyến khích làm gì.

Ví dụ:

  • She was encouraged to apply for the scholarship. (Cô ấy được khuyến khích nộp đơn xin học bổng.)
  • Students are encouraged to participate in extracurricular activities. (Học sinh được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoại khóa.)

Encourage doing something

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Khuyến khích một hành động hoặc thói quen nói chung.

Ví dụ:

  • The company encourages recycling to protect the environment. (Công ty khuyến khích tái chế để bảo vệ môi trường.)
  • The teacher encourages asking questions during class. (Giáo viên khuyến khích đặt câu hỏi trong giờ học.)
Cấu trúc encourage doing something
Cấu trúc encourage doing something

Encourage somebody/something

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Khuyến khích ai đó/cái gì, điều gì đó.

Ví dụ:

  • The coach encouraged the team before the game. (Huấn luyện viên đã khuyến khích đội trước trận đấu.)
  • The new policy encourages innovation. (Chính sách mới khuyến khích sự đổi mới.)

Encourage somebody in something

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Khuyến khích ai trong một việc, lĩnh vực gì đó.

Ví dụ:

  • My parents have always encouraged me in my studies. (Bố mẹ tôi luôn khuyến khích tôi trong học tập.)
  • The teacher encouraged her students in their efforts. (Giáo viên đã khuyến khích học sinh của mình nỗ lực hơn.)
Cấu trúc encourage somebody in something
Cấu trúc encourage somebody in something

Encourage something in somebody/something

Cấu trúc:

Ý nghĩa: Khuyến khích điều gì đó ở ai đó/cái gì đó.

Ví dụ:

  • The program aims to encourage creativity in young people. (Chương trình nhằm mục đích khuyến khích sự sáng tạo ở những người trẻ.)
  • The new law encourages investment in the region. (Luật mới khuyến khích đầu tư vào khu vực.)

>> Xem thêm: Determiner là gì? Cách dùng từ hạn định trong tiếng Anh chuẩn

Một số động từ có cách dùng tương tự cấu trúc encourage

Advise (khuyên bảo)

  • My doctor advised me to exercise regularly. (Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục thường xuyên.)
  • She advised him to apologize for his mistake. (Cô ấy khuyên anh ấy nên xin lỗi vì lỗi của mình.)

Allow (cho phép)

  • My parents allowed me to stay out late. (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi về muộn.)
  • The teacher allowed us to use dictionaries during the test. (Giáo viên cho phép chúng tôi sử dụng từ điển trong bài kiểm tra.)
Có thể bạn quan tâm:

Persuade (thuyết phục)

  • He persuaded me to join the club. (Anh ấy thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ.)
  • They persuaded her to reconsider her decision. (Họ thuyết phục cô ấy cân nhắc lại quyết định.)

Remind (nhắc nhở)

  • She reminded me to call my mom. (Cô ấy nhắc tôi gọi cho mẹ.)
  • The alarm reminded him to take his medicine. (Chuông báo nhắc anh ấy uống thuốc.)

Invite (mời)

  • They invited us to their wedding. (Họ mời chúng tôi đến đám cưới của họ.)
  • She invited me to have dinner with her family. (Cô ấy mời tôi ăn tối cùng gia đình cô ấy.)
Một số động từ có cách dùng tương tự cấu trúc encourage
Một số động từ có cách dùng tương tự cấu trúc encourage

>> Xem thêm: Từ vựng về các hành tinh trong Hệ Mặt Trời tiếng Anh

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc encourage

Để nhấn mạnh sự động viên, khuyến khích một cách mạnh mẽ và nhiệt tình hơn, bạn có thể kết hợp encourage với các trạng từ sau:

  • Strongly (rất, mạnh mẽ)
  • Heartily (nhiệt liệt, hết lòng)
  • Enthusiastically (một cách nhiệt tình)

Ví dụ:

  • I strongly encourage you to take this opportunity. (Tôi rất khuyến khích bạn nắm lấy cơ hội này.)
  • Our coach heartily encourages us to do our best in every match. (Huấn luyện viên nhiệt liệt khuyến khích chúng tôi chơi hết sức mình trong mỗi trận đấu.)
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc encourage
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc encourage

Phân biệt nhanh encourage, motivate và stimulate

Sự khác biệtEncourageMotivateStimulateÝ nghĩa chungVí dụencouragedmotivatedstimulatedSắc thái
Bảng phân biệt nhanh encourage, motivate và stimulate
Phân biệt nhanh encourage, motivate và stimulate
Phân biệt nhanh encourage, motivate và stimulate

Chỉ cần một chiếc điện thoại, bạn có thể cải thiện phát âm mỗi ngày! Học cùng ELSA Speak để sửa lỗi phát âm ngay lập tức và luyện giọng chuẩn Mỹ. Đừng để phát âm sai cản trở hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!

Bài tập về encourage, có đáp án

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau (sử dụng dạng đúng của encourage hoặc từ liên quan).

  1. My parents always __________ me to follow my dreams.
  2. The teacher __________ students to ask questions in class.
  3. We should __________ each other in difficult times.
  4. She felt __________ after hearing her friend’s kind words.
  5. His negative comments completely __________ me.
  6. The manager __________ his employees to share new ideas.
  7. Our coach always gives us words of __________ before a match.
  8. Instead of criticizing, try to be more __________ to others.
  9. The government launched a campaign to __________ people to recycle.
  10. He received a lot of __________ from his friends when he started his business.

Đáp án:

CâuĐáp ánTừ loạiGhi chú
Bảng đáp án bài tập encourage

>> Xem thêm:

  • Useful đi với giới từ gì? Các Idioms và Collocations đi với Useful
  • Từ vựng về bảng màu sắc tiếng Anh đầy đủ nhất cho bé

Câu hỏi thường gặp

Encourage + gì?

Encourage có thể đi kèm với nhiều thành phần khác nhau, tùy thuộc vào ý nghĩa bạn muốn diễn đạt. Dưới đây là một số cấu trúc phổ biến nhất:

  • Encourage someone to do something: Khuyến khích ai đó làm gì.
  • Encourage something: Khuyến khích điều gì đó.
  • Encourage someone in something: Khuyến khích ai đó trong việc gì.
  • Encourage doing something: Khuyến khích một hành động hoặc thói quen nói chung.

Encourage đi với giới từ gì?

Encourage có thể đi kèm với một số giới từ, tùy thuộc vào cấu trúc và ý nghĩa của câu. Dưới đây là một số giới từ thường gặp:

  • to: Trong cấu trúc encourage someone to do something, to được dùng để chỉ mục đích hoặc hành động mà ai đó được khuyến khích làm.
  • in: Trong cấu trúc encourage someone in something, in được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà ai đó được khuyến khích.

>> Xem thêm:

  • Cấu trúc After: Công thức, cách dùng và ví dụ cụ thể
  • Cấu trúc by the time: Cách dùng và bài tập vận dụng
  • Cấu trúc used to, be used to, get used to trong tiếng Anh: phân biệt cách dùng

Hiểu rõ sự khác biệt giữa encourage to V hay Ving sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi giao tiếp hàng ngày. Hãy thường xuyên thực hành với các ví dụ thực tế để ghi nhớ cách sử dụng đúng nhất. Đừng chần chừ nữa, bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngay hôm nay cùng ELSA Speak! Đừng quên khám phá thêm trong danh mục Từ vựng thông dụng trên website để học hiệu quả hơn!


(*) Bản quyền bài viết thuộc về SachHay24H.com. Khi chia sẻ, cần phải dẫn link, trích dẫn nguồn đầy đủ về SachHay24h.Com. Mọi hành vi sao chép hoặc trích nguồn, chia sẻ bài viết không đầy đủ đều không được chấp nhận và phải gỡ bỏ.
Go HomePage: Sách Hay 24H hoặc click: Sách hay nhất mọi thời đại, Mua sách online, Bạn đắt giá bao nhiêu, Truyện cổ tích Việt Nam, Mùa xuân nho nhỏ, Tràng giang, Hịch tướng sĩ

Sách cùng danh mục
CÔNG THỨC GIẢI PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC CƠ BẢN TOÁN 11 CHI TIẾT, DỄ HIỂU

CÔNG THỨC GIẢI PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC CƠ BẢN TOÁN 11 CHI TIẾT, DỄ HIỂU

CÔNG THỨC GIẢI PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC CƠ BẢN TOÁN 11 CHI TIẾT, DỄ HIỂU

Giới hạn của dãy số và cách giải các dạng bài tập (hay, chi tiết)

Giới hạn của dãy số và cách giải các dạng bài tập (hay, chi tiết)

Vở soạn Văn 7 Kết nối tri thức tập 2

Vở soạn Văn 7 Kết nối tri thức tập 2

Khối C02 gồm những môn nào? Học trường gì?

Khối C02 gồm những môn nào? Học trường gì?

Khối C02 gồm những môn nào? Học trường gì?

99+ những những lời chúc thầy cô khi chia tay ngắn gọn

99+ những những lời chúc thầy cô khi chia tay ngắn gọn

(Siêu ngắn) Soạn bài Vẻ đẹp giản dị và chân thật của Quê nội - Kết nối tri thức

(Siêu ngắn) Soạn bài Vẻ đẹp giản dị và chân thật của Quê nội - Kết nối tri thức

Sách đọc nhiều nhất
Công thức tọa độ trung điểm (siêu hay)

Công thức tọa độ trung điểm (siêu hay)

Công thức tọa độ trung điểm (siêu hay)

Giáo dục

Giáo dục

Giáo dục

Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức                               Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết nối tri thức tập 1

Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết nối tri thức tập 1

Soạn bài Dương phụ hành Kết nối tri thức Ngữ văn lớp 11 trang 107 sách Kết...

Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao

Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao

Đóng vai người lính kể lại bài thơ Đồng chí của Chính Hữu điểm cao

Thơ Đường luật là gì (chi tiết nhất)

Thơ Đường luật là gì (chi tiết nhất)

Thơ Đường luật là gì (chi tiết nhất)

Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?

Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?

Xéo xắt hay Xéo sắc? Từ nào mới đúng để chỉ sự chua ngoa?

Review sách hay, sách hay nên đọc tại Sách Hay 24H.